Virgin Là Gì – Nghĩa Của Từ Virgin Trong Tiếng Việt

Virgin Là Gì – Nghĩa Của Từ Virgin Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bài Viết: Virgin là gì

*
*
*

virgin

*

virgin /”və:dzin/ danh từ gái trinh, gái đồng trinh (tôn giáo) bà sơ đồng trinh (tôn giáo) (the Virgin) đức Mẹ; ảnh đức Mẹ, tượng đức Mẹthe virgin: đức Mẹ đồng trinh sâu bọ đồng trinh (sâu bọ cái có thể tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực) tính từ (thuộc) gái trinh; trinh, tân; trinh khiết, trong trắngvirgin woman: gái trinhvirgin modesty: vẻ thuỳ mị e lệ của những người gái trinh chưa đụng đến, hoang, chưa khai phávirgin soil: đất chưa khai phávirgin clay: đất sét chưa nungvirgin oil: dầu sống (động vật học) đồng trinh (sâu bọ tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực)
chưa dùngvirgin medium: vật chứa tin chưa dùngmớithô sơvirgin stock: dầu ép thô sơtrắngvirgin medium: môi trường thiên nhiên trắngvirgin tape: băng trắngLĩnh vực: xây dựngtrinh nguyênvirgin forestrừng nguyên thủyvirgin forestrừng nguyên thủy (người chưa bước chân đến)virgin gas oildầu cất trực tiếpvirgin gas oildầu ép sơvirgin goldvàng tự nhiênvirgin groundđất chưa khai thácvirgin groundđất hoangvirgin landđất chưa khai thácvirgin landđất nguyên sinhvirgin mediummôi trường trốngvirgin metalkim loại nguyên sinhvirgin naphthadầu thôvirgin neutronnơtron chưa va chạmvirgin neutronnơtron nguyênvirgin pressureáp suất lúc đầu (trong vỉa)virgin resinnhựa nguyên chất (không phải tái sinh)virgin rockđá chưa khai thácvirgin silverbạc nguyên khaivirgin soilđất chưa khai phávirgin soilđất hoangvirgin statetrạng thái nguyênvirgin statetrạng thái trung hòa nhiệtvirgin stockdầu chưng cất thẳng trực tiếp

*

*

Xem Ngay:  Vi Phạm Dân Sự Là Gì, Hành Vi Dân Sự Là Gì

Xem Ngay: Tài Sản Cố định Vô Hình ( Intangible Assets Là Gì

*

Tra câu | Xem báo tiếng Anh

virgin

Từ điển WordNet

n.

a person who has never had sex

adj.

being used or worked for the first time

virgin wool

Xem Ngay: Catering Là Gì

English Synonym và Antonym Dictionary

virginssyn.: firsthand fresh green new original pure spotless unused

Thể Loại: Giải bày Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Virgin Là Gì – Nghĩa Của Từ Virgin Trong Tiếng Việt

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Virgin Là Gì – Nghĩa Của Từ Virgin Trong Tiếng Việt

Leave a Reply