click

smack là gì

smack la gi

smack là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bài Viết: Smack là gì

*
*
*

Nội Dung

smack

*

smack /smæk/ danh từ vị thoang thoảng, mùi thoang thoảngthis dish has a of garlic: món ăn, này thoang thoảng có mùi tỏi vẻ, một chút ít, ítthere is a smack of recklessness in him: hắn hơi
có vẻ như, liều (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mẩu, miếng (thức ăn); ngụm (rượu) nội động từ thoáng có vị, thoáng có mùiwine smacking of the cork: rượu có mùi nút chai
có vẻ như,
his manner smacked of superciliousness: thái độ của chính bản thân mình, nó
có vẻ như, hợm hĩnh (từ hiếm,nghĩa hiếm) có mùi là lạ, có vị là lạ danh từ tàu đánh cá tiếng bốp, tiếng chát (bàn tay đập) tiếng chép môi (
có vẻ như, khoái chí)
cái đập, cái tát, cái vỗ (bàn tay) cú đập mạnh (crickê) cái hôi kêuto give a child a hearty smack: hôn đứa bé đánh chụt một chiếcto have a smack at (thông tục) thử làm (việc gì) ngoại động từ tát, tạt tai; vỗ (vai) quất (roi) kêu vun vút (roi) chép (môi) nội động từ vụt kêu vun vút (roi) chép môi phó từ đánh bốp một chiếc, đánh chát một chiếc; đúng ngay vàoto hit someone smack on the nose: đánh bốp một chiếc trúng vào mũi ai
mùitàu đánh cávị

Xem Ngay:  Monopolistic Competition Là Gì, Thị Trường Cạnh Tranh Độc Quyền Là Gì
*

Xem Ngay: Either Way có nghĩa là gì
ý nghĩa và chân thành, là gì – Either Way (Dù Bằng Phương pháp, Nào) Lời

*
*

smack

Từ điển Collocation

smack noun

ADJ. good, hard

VERB + SMACK give sb, land (sb) He longed to land her a good smack in the face. | get

PREP. with a ~ She brought her hand down on the water with a smack.

Từ điển WordNet

n.

a sailing ship (usually rigged like a sloop or cutter) used in fishing và sailing along the coast

v.

press (the lips) together và open (the lips) noisily, as in eating

adv.

Xem Ngay: Likelihood có nghĩa là gì
ý nghĩa và chân thành, là gì – Likelihood Trong Tiếng Tiếng Việt

English Slang Dictionary

1. a kiss2. a blow, a slap3. heroin4. to kiss

English Synonym và Antonym Dictionary

smacks|smacked|smackingsyn.: crack hit kiss slap strike whack

Thể Loại: San sẻ, giải bày, Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: smack là gì

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com smack là gì

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *