click

Skip Là Gì – Nghĩa Của Từ Skip

Skip La Gi Nghia Cua Tu Skip

Skip Là Gì – Nghĩa Của Từ Skip

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bài Viết: Skip là gì

*
*
*

Nội Dung

skip

*

skip /skip/ danh từ (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân ông bầu danh từ thùng lồng (để chuyển người, đồ đạc và vật dụng, lên xuống hầm mỏ) (như) skep sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng sự nhảy dây nhảy, bỏ quãngto skip from one subject to another: đang chuyện nọ nhảy (rọ) sang chuyện kiahe skips as he reads: khi đọc, anh ấy bỏ quãng nhảy lớp (từ lóng) chuồn, lủi, đi mất ngoại động từ nhảy, bỏ, quênto skip a passage: nhảy một đoạnto skip a form: nhảy một lớpto skip the descriptions: bỏ không đọc những đoạn tả, quên không đọc những đoạn tả
bỏ quamode skip: bỏ dở kiểuskip blanks: bỏ dở ô trốngbước nhảycycle skip: bước nhảy chu kỳskip distance: khoảng chừng phương thức, bước nhảygàubottom discharge concrete pouring skip: gàu đổ bê tông qua đáyconcreting skip: gàu đổ bê tônggravity tipping skip: gàu lật kiểu trọng lựcloading skip: gàu bốc xếp vật liệumonorail concreting skip: gàu đổ bê tông một rayself-dumping skip: gàu tự trútskip fl. for towing crane: gàu máy trục kiểu thápskip hoist: gàu nângskip hoist: gàu trút (của máy trộn bê tông)gàu ốngnhảyautomatic skip: nhảy tự độngcycle skip: bước nhảy chu kỳhigh speed skip: nhảy nhanhhighspeed skip: nhảy cao tốchighspeed skip: nhảy tốc độ, caopaper skip: nhảy giấypaper skip: sự nhảy giấyprimary skip zone: vùng nhảy phương thức, ban đầuprogram skip: sự nhảy chương trìnhskip character: ký tự nhảyskip command: lệnh nhảyskip distance: khoảng chừng phương thức, bước nhảyskip distance: khoảng chừng nhảy (sóng phản xạ,)skip distance: khoảng chừng nhảy phương thức, (truyền sóng qua tầng điện ly)skip effect: hiệu ứng nhảy cáchskip factor:
thông số kỹ thuật nhảyskip factor: bước nhảyskip fading: nháy cáchskip instruction: thông tư nhảyskip instruction: lệnh nhảyskip key: khóa nhảyskip maneuver: sự trở vào lại (khí quyển) bằng thao diễn nhảy vọtskip trajectory: nhảy lớp (bỏ quãng)skip zone: vùng nhảytape skip: nhảy băngtape skip: sự nhảy băngsự bỏ quasự nhảypaper skip: sự nhảy giấyprogram skip: sự nhảy chương trìnhtape skip: sự nhảy băngsự rẽ nhánhthùng chất liệuxe có thùng lậtxe goòng lậtLĩnh vực: cơ khí & công trìnhcông
Thay đổi, bất thình lình, (trong động cơ)xe kíp lậtLĩnh vực: xây dựnggàu nângnhảy cáchprimary skip zone: vùng nhảy phương thức, ban đầuskip distance: khoảng chừng nhảy phương thức, (truyền sóng qua tầng điện ly)skip effect: hiệu ứng nhảy cáchxe kípskip hoist: thang xe kípLĩnh vực: toán & tinnhảy, bỏ quaLĩnh vực: hóa học & vật liệuthùng lồng (chở người and gia
công bình,
vật liệu ở mỏ)blast furnace skip hoistmáy nâng (ở) đỉnh lòpaper skiplệnh đẩy giấypaper skipsự chuyển nhanh giấypaper skipsự dẫn tiến giấypaper skiptrục cuốn giấyself-damping skipthùng lồng tháo tự độngskip cartoa lật gồng lậtskip chargingnạp liệu bằng xe lậtkhách quịtskip dayngày phương thức, quãngskip payment privilegeđặc huệ thanh toán giao dịch, thanh toán thanh toán trả tiền ngắt quãngskip payment privilegeđặc huệ thanh toán giao dịch, thanh toán thanh toán trả tiền nhảy cóc o thùng nhiên liệu,, thùng lồng (chở người and gia
công bình,
vật liệu ở mỏ) § drop bottom skip : thùng lồng đưa xuống đáy giếng § self-damping skip : thùng lồng tháo tự động hóa, § tilting skip : thùng lồng kiểu quay

Xem Ngay:  Clustering Là Gì - Hierarchical Clustering

Từ điển chuyên ngành Thể thao: Bóng chuyền

Skip

Bước nhảy

*

Xem Ngay: Melamine Là Gì – Cấu Tạo And ưu
Khuyết điểm, kém

*
*

skip

Từ điển Collocation

skip verb

ADV. lightly, nimbly | happily | along

PREP. down, up He skipped lightly up the stairs.

Từ điển WordNet

Xem Ngay: 056 Là Mạng Gì – # Bán Sim Số xinh, đầu Số 0566

English Synonym và Antonym Dictionary

skips|skipped|skippingsyn.: bypass jump leap omit pass over spring

Thể Loại: Sẻ chia, trình diễn Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Skip Là Gì – Nghĩa Của Từ Skip

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Skip Là Gì – Nghĩa Của Từ Skip

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *