click

robust là gì

robust la gi

robust là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

robust

*

robust /rə”bʌst/ tính từ khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tráng làm mạnh khoẻ; yên cầu, thể chấtrobust exercise: sự tập luyện làm mạnh khoẻ; sự rèn luyện yên cầu, thể chất trung thực,, thiết thực (trí óc…)
ngay thẳngLĩnh vực: toán & tinmạnh mẽLĩnh vực: xây dựngthiết thựcrobust (coding) schemeshệ mã hóa chống nhiễurobust criteriontiêu chuẩn kiên địnhrobust programchương trình mạnh

*
*
*

adj.

Bài Viết: Robust là gì

physically strongstrong enough to withstand or overcome intellectual challenges or adversity

the experiment yielded robust results

a robust faith

rough và crude

a robust tale

Microsoft Computer Dictionary

adj. Able to function or to continue functioning well in unexpected situations.

Xem Ngay: Cappuccino có nghĩa là gì
ý nghĩa và chân thành, là gì – Phương thức thức Pha, Giá Bao Nhiêu Là Hợp Lý

Investopedia Financial Terms

A characteristic describing a Mã Sản Phẩm”s, test”sor system”s ability to effectively perform while its variables or assumptions are altered. A robust concept can operate without failure under a variety of conditions.

Xem Ngay: Chordoma có nghĩa là gì
ý nghĩa và chân thành, là gì – Có Dễ Điều Trị Hay Không

Robustness can relate to both economic và statistical concepts. For statistics, a test is claimed as robust if it still provides insight to a problem despitehaving its assumptions altered or violated. In economics, robustness is attributed to financial markets that continue to perform despite alterations in market conditions. In general, being robust means a system can handle variability và remain effective.
Black Scholes ModelCapital Asset Pricing Mã Sản Phẩm – CAPMFama Và French Three Factor ModelFinancial ModelingModel RiskValue at Risk – VaRVarianceVolatility

Xem Ngay:  Supervisor Là Gì - Tìm Hiểu Về Công Việc Của Supervisor

English Synonym và Antonym Dictionary

syn.: healthy heavy mighty potent powerful stalwart sturdy vigorousant.: delicate

Thể Loại: Share Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: robust là gì

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com robust là gì

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *