click

ring là gì

ring la gi

ring là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*

*

rings

*

ring /riɳ/ danh từ cái nhẫn cái đai (thùng…) vòng trònto dance in a ring: nhảy vòng tròn (thể dục,thể thao) vũ đài (the ring) môn quyền anh
Vị trí,
trình diễn (hình trụ)
vòng người vây quanh (để xem, cái gì…); vòng cây
xung quanh,
quầng (mặt trăng, mắt…)the moon lies in the middle of a ring of light: mặt trăng trưng bày giữa một quầng sángto have rings round the eyes: có quầng mắt nhóm, bọn, ổa ring of dealers at a public auction: một tổ con buôn trong một cuộc, bán đấu giáspy ring: ổ gián điệp (thương nghiệp) nghiệp đoàn, cacten (chính trị) nhóm chính trị,
phe phái
political ring: nhóm chính trị (the ring) bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp, và chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của không ít, người khác để đánh thuê) (kỹ thuật) vòng, vòng đai (thực vật học) vòng gỗ hằng năm (của cây)to keep (hold) the ring (nghĩa bóng) giữ thái độ trung lậpto make (run) rings round somebody chạy nhanh hơn ai gấp trăm lần, làm nhanh hơn ai gấp trăm lần; hơn nhiều, bỏ xa ai, vượt xa ai ngoại động từ đeo nhẫn cho (ai), đeo vòng cho (ai) xỏ vòng mũi cho (trâu, bò) đánh đai (thùng)to ring a barrel: đánh đai một chiếc thùng (+ round, in, about)
xung quanh,, vây quanh;
chạy xung quanh vòng để dồn (súc vật…) vào
cắt (hành, khoai…) thành khoanh nội động từ lượn vòng bay lên (chim ưng…) chạy vòng quanh (con cáo bị săn đuổi…)to ring the round (thông tục) bỏ xa, hơn rất nhiều lần,, vượt xa danh từ bộ chuông, chùm chuông (thánh địa) tiếng chuông; sự rung chuôngto give the bell a ring: rung chuôngto hear a ring at the door: nghe cảm nhận thấy, thấy tiếng chuông ở cửa tiếng chuông
Điện thoại cảm ứng thông minh,; sự gọi dây nói
to give someone a ring: gọi dây nói cho ai tiếng rung, tiếng rung ngân, tiếng leng keng (của sắt kẽm kim loại)the ring of a coin: tiếng leng keng của đồng xu tiềnthe ring of one”s voice: tiếng ngân của giọng nói vẻthere is a ring of sincerity in his words: lời nói, của anh ta
có vẻ như, thành thật nội động từ rang, rung rung, reo, kêu keng keng (chuông)the bell rings: chuông reo, chuông kêu leng kengthe telephone is ringing: chuông
Điện thoại cảm ứng thông minh, đang réo rung vang, ngân vang, vang lênher laughter rang loud và clear: tiếng cười của cô ta vang lên lanh lảnh văng vẳng (trong tai…)his last words still ring in my ears: lời nói, sau cuối của ông ta còn văng vẳng bên tai tôi nghe
có vẻ như,
to ring true: nghe hình rất thực,to ring false (hollow): nghe vó vẻ giả ù lên, kêu o o, kêu vo vo (tai)my ears are ringing: tai tôi cứ ù lên, tai tôi cứ kêu vo vo rung chuông gọi, rung chuông báo hiệuthe bell was ringing for dinner: chuông rung báo giờ ăn cơmto ring at the door: rung chuông gọi cửa ngoại động từ rung, làm kêu leng keng (chuông…) rung chuông báo hiệuto ring the alarm: rung chuông báo độngto ring a burial: rung chuông báo hiệu giờ làm lễ mai tángto ring down the curtain: rung chuông hạ mànto up the curtain: rung chuông
bắt đầu gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả (đóng tiền)to ring a coin: gõ (gieo) đồng xu tiền xem thật hay giảto ring in rung chuông đón vàoto ring in the New Year: rung chuông đón mừng năm mới tết tới,to ring off ngừng truyện trò bằng
Điện thoại cảm ứng thông minh,; bận rộn, ống nói lên
to ring out vang lên rung chuông tiễn mời rato ring out the old year: rung chuông tiễn năm cũ đito ring up gọi dây nóito ring somebody up: gọi dây nói cho aito ring the bell (xem) bellto ring the changes on a subject (xem) changeto ring the knell of báo hiệu sự kết thúc của, báo hiệu sự sụp đổ của; báo hiệu sự cáo chung củaring off! huộc ryến giát im đi!

Xem Ngay:  điện Trở Là Gì - Khái Niệm, Cấu Tạo, Phân Loại
*
*
*

n.

Bài Viết: Ring là gì

gymnastic apparatus consisting of a pair of heavy metal circles (usually covered with leather) suspended by ropes; used for gymnastic exercises

the rings require a strong upper
body toàn thân,

n.

a characteristic sound

it has the ring of sincerity

a square platform marked off by ropes in which contestants box or wrestle

v.

Xem Ngay: In Hiflex có nghĩa là gì ý nghĩa thâm thúy, là gì – Bạt Hiflex có nghĩa là gì ý nghĩa thâm thúy, là gì &ndash Cty Sbc Sao Băng

Bloomberg Financial Glossary

Trading arenas located on the floor of an exchange in which traders execute orders. Sometimes called a pit.

Investopedia Financial Terms

Trading arenas, located on the floor of an exchange, in which traders execute orders. Rings are also referred to as pits.

Xem Ngay: Giao Thừa có nghĩa là gì ý nghĩa thâm thúy, là gì – Những Phong Tục Truyền Thống Cần Biết

You”ve probably seen pictures of traders wildly thrashing their arms và yelling orders in the trading rings. Although it may look poorly coordinated, there is actually trading going on.

English Synonym và Antonym Dictionary

rings|rang|ringing|rungsyn.: band chime circle clamor jingle peal sound tinkle toll

Thể Loại: Giải bày trình diễn Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: ring là gì

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com ring là gì

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *