click

Queen Là Gì – Nghĩa Của Từ Queen

Queen La Gi Nghia Cua Tu Queen

Queen Là Gì – Nghĩa Của Từ Queen

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Queen là gì

*
*
*

Nội Dung

queen

*

queen /kwi:n/ danh từ nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))the Queen of England: nữ hoàng Anhthe rose is the queen of flowers: hoa hồng là chúa những loài hoaVenice the queen of the Adriatic: Vơ-ni-dơ thành phố đứng đầu vùng biển A-đri-a-tich cô vợ vua, hoàng hậu (đánh bài) quân Q (đánh cờ) quân đam con ong chúa; con kiến chúathe queen bee: con ong chúaQueen Anne is dead! người ta đã biết tỏng đi rồi,
Hiện giờ, mới nói!
queen of hearts phụ nữ, xinh, người cô bé xinh ngoại động từ chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng (đánh cờ) nâng (quân thường) thành quân đamto, queen it làm như bà chúa nữ hoàngqueen closernửa viên gạch kiểu Anhqueen postcột giằngqueen postthanh trụ kép (kèo)queen posttrụ gia cứng bằng thanhqueen posttrụ gia cứng dâyqueen post trussdàn mái có hai thanh đứngqueen rodthanh treo (trong dàn mái)

*
*
*

Xem Ngay: Google One Là Gì – Báo Giá Google One Mới Nhất 2020 Tra câu | Lướt web tiếng Anh

queen

Từ điển Collocation

queen noun 1 female ruler/wife of a king ADJ. rightful | crowned | future VERB + QUEEN become | crown (sb), make sb, proclaim sb She was crowned queen at the age of fifteen. | depose, put aside QUEEN + VERB reign, rule, rule (over) sb/sth | abdicate the queen”s decision to, abdicate PREP. under a/the ~ England under Queen Elizabeth I | ~ of the Queen of France PHRASES queen consort (= the wife of a king) 2 playing thẻ More information about PLAYING CARD PLAYING CARD: cards two, three, etc. of ~s the four of hearts jack, queen, king, ace of ~s the ace of spades high, low ~ a low club black, red ~ You can”t put a red five on a red six. pick up, take ~ Why didn”t you pick up the king? have, hold ~ He knew his opponents held only spades và diamonds. lay/put down, play ~ She put down a joker. lead ~ You should have led a high spade. draw ~ Use your ace và king to, draw the trumps. trump ~ He trumped my ace! ~ be trumps/wild/high Spades are trumps. Let”s play again. This time twos are wild, aces high. ~ trick (in games like bridge và whist) We needed to, take three more spade tricks. on a/the ~ You can play either a nine or a jack on a ten.

Xem Ngay:  Vibe Là Gì - Nghĩa Của Từ Vibes

Từ điển WordNet

n. the only fertile female in a colony of mạng
toàn cầu insects such as bees và ants và termites; its function is to, lay eggsthe wife or widow of a kingsomething personified as a woman who is considered the best or most important of her kind Paris is the queen of cities the queen of ocean liners one of four face cards in a deck bearing a picture of a queen(chess) the most powerful piece v. promote to, a queen, as of a pawn in chessbecome a queen her pawn queened n. preeminence in a particular category or group or field the lion is the king of beasts a checker that has been moved to, the opponent”s first row where it is promoted to, a piece that is free to, move either forward or backwardone of the four playing cards in a deck bearing the picture of a king(chess) the weakest but the most important piece Xem Ngay: Combat Là Gì

English Synonym và Antonym Dictionary

queens|queened|queeningsyn.: fag faggot fagot fairy female monarch king nance pansy poof poove pouf queen mole rat queen regnant queer tabby world-beaterqueen|kings|queens|kinged|kingingsyn.: chief monarch potentate ruler sovereignant.: queen subject Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu Thể Loại: Giải bày Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Queen Là Gì – Nghĩa Của Từ Queen Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Queen Là Gì – Nghĩa Của Từ Queen

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *