click

Preparation Là Gì – Nghĩa Của Từ Preparation

Preparation La Gi Nghia Cua Tu Preparation

Preparation Là Gì – Nghĩa Của Từ Preparation

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Preparation là gì

*
*
*

prepare

*

prepare /pri”peə/ ngoại động từ sửa soạn mua sắm và chọn lựa,, sẵn sàng sẵn sàng,, dự bị soạn (bài); sẵn sàng sẵn sàng, cho, rèn cặp cho (ai đi thi…) điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn) (nghĩa bóng) sẵn sàng sẵn sàng, tâm trí cho (ai, để nghe một tin gì…)he was hardly prepared for this sad news (to, hear this sad news): anh ta
Đa số, không được, sẵn sàng sẵn sàng, tâm trí gì để nghe tin buồn này nội động từ (+ for) sửa soạn, mua sắm và chọn lựa,, sẵn sàng sẵn sàng,, dự bịto, prepare for an exam: sẵn sàng sẵn sàng, thito, prepare for a journey: sẵn sàng sẵn sàng, cho một cuộc hành trình dài dàito, be prepared to, sẵn sàng,; vui mừng (làm cái gi)

*
*

Xem Ngay: Offense Là Gì

*

Tra câu | Lướt web tiếng Anh

prepare

Từ điển Collocation

prepare verb ADV. properly, well | fully | badly, inadequately, poorly | adequately | carefully, painstakingly | specially a table full of specially prepared food VERB + PREPARE help (sb), help (sb) to, | fail to, He had failed to, prepare adequately for the task before him. | be easy to,, be quick to, a meal that is very quick và easy to, prepare | be designed to, The course is designed to, prepare graduates for management careers. PREP. for We all set about preparing for the party. PHRASES time to, prepare (sth) I haven”t had time to, prepare my arguments properly.

Xem Ngay:  đồng Tiếng Anh Là Gì, đồng Thau Trong Tiếng Tiếng Anh

Từ điển WordNet

v. to, prepare verbally, either for written or spoken delivery prepare a report prepare a speech lead up to, và soften by sounding the dissonant note in it as a consonant note in the preceding chord prepare the discord in bar 139 Xem Ngay: Visual Design Là Gì – Tổng Quan Về Visual Design

English Synonym và Antonym Dictionary

prepares|prepared|preparingsyn.: arrange compose concoct equip fix plan provide ready rig Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu Thể Loại: Giải bày Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Preparation Là Gì – Nghĩa Của Từ Preparation Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Preparation Là Gì – Nghĩa Của Từ Preparation

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *