Plunge Là Gì – Nghĩa Của Từ Plunge Trong Tiếng Việt

Plunge Là Gì – Nghĩa Của Từ Plunge Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt

Bài Viết: Plunge là gì

plunge

*

plunge /plʌndʤ/
danh từ sự lao mình xuống (nước); cái nhảy đâm đầu xuống (nước…) (nghĩa bóng) bước liều, sự xả thân (nan giải, mất an toàn)lớn take the plunge: liều ngoại động từ nhúng, thọclớn plunge one”s hand into hot water: nhúng tay vào nước nónglớn plunge one”s hand into one”s pocket: thọc tay vào túi đâm sâu vào, đâm ngập vàolớn plunge a dagger into…: đâm ngập con dao găm vào… (nghĩa bóng) đẩy vào, làm chìm ngập vào, nhận chìmlớn plunge a country into war: đẩy một nước vào tai hoạ chiến tranhlớn plunge one”s family into poverty: đẩy hộ gia đình vào cảnh túng bấnplunged into darkness: bị chìm ngập trong bóng tối chôn sâu, chôn ngập (một chậu cây…) nội động từ lao mình xuống, nhảy đâm đầu xuống (nước…)lớn plunge into the river: lao mình xuống nước, nhảy đâm đầu xuống sông xả thân, lao lên, lao xuốnglớn plunge into a difficulty: xả thân một việc làm nan giảilớn plunge into the room: xả thân phònglớn plunge upstairs: lao lên gáclớn plunge downstairs: lao xuống cầu thang lao tới (ngựa) chúi tới (tàu) (từ lóng) cờ bạc liều, máu mê cờ bạc; mang công bận bịu n

*

 nhúng

*

 sự chúcplunge of a fold: sự chúc của nếp uốnplunge of an ore toàn thân: sự chúc của thể quặng

*

 sự đổ

*

 sự nghiêngLĩnh vực: thành lập

*

 lao xuốngLĩnh vực: cơ khí & công trình

*

 sự lao xuốngplunge cut

*

 rãnh chìm cổ trụcplunge cutting

*

 sự phay cắt chìmplunge cutting

*

 sự phay chìmplunge grinding

*

 sự mài ăn vàoplunge grinding

*

 sự mài cắt vàoplunge grinding machine

*

 máy mài ăn đá vào (chạy dao hướng kính)plunge milling

*

 sự phay cắt chìmplunge milling

*

 sự phay chìmplunge pool

*

 hố giảm sức tia cắmplunge shaving

*

 sự nạo chìmplunge sticking

*

 sự kẹt pittông

*

 đầu cơ liều lĩnh

*

 đầu tư mù quáng

*

 sự đầu cơ liều mạng

*

 sự sụt mạnh

*

 sự tuột nhanh (kinh phí)

*

 sự tụt nhanh

*

 tụt nhanh

*

 xuống nhanh

Xem Ngay:  Powershell Là Gì - Và Các Lệnh Hữu ích Cho Bạn

o   độ cắm

Độ nghiêng của trục nếp uốn.

o   chỉnh ngang

Đặt dây ngang trên máy kinh vĩ trong công đoạn đo nghiêng.

o   sự đổ, sự chúc, sự nghiêng

§   plunge of a fold : sự chúc của nếp uốn

§   plunge of an ore toàn thân : sự chúc của thể quặng

Xem Ngay: dip, immerse, dive, plunk, launch, immerse, dump, dunk, dip, souse, douse, steep, immerse, engulf, engross, absorb, soak up

Xem Ngay: How You Like That Nghĩa Là Gì

Tra câu | Xem báo tiếng Anh

plunge

Từ điển Collocation

plunge noun

ADJ. headlong | cold Bathers would go straight from the hot room lớn take a cold plunge.

VERB + PLUNGE take The river takes a headlong plunge into a maelstrom of rocks và boulders. (figurative) He finally took the plunge và gave in his notice.

PREP. ~ into a plunge into the icy water | ~ lớn a plunge lớn the ground

Từ điển WordNet

Xem Ngay: Hmu Là Gì – Hmu Có Nghĩa Là Gì And Phương pháp Sử Dụng Nó

n.

a brief swim in water; dipa steep và rapid fall

v.

thrust or throw into; immerse

Immerse yourself in hot water

drop steeply; dive, plunk

the stock market plunged

dash violently or with great speed or impetuosity

She plunged at it eagerly

begin with vigor; launch

He launched into a long diatribe

She plunged into a dangerous adventure

cause lớn be immersed; immerse

The professor plunged his students into the study of the Italian text

fall abruptly; dump

It plunged lớn the bottom of the well

immerse briefly into a liquid so as lớn wet, coat, or saturate; dunk, dip, souse, douse

Xem Ngay:  Khách Hàng Là Gì - Khách Hàng Là Ai Nhu Cầu Của

dip the garment into the cleaning solution

dip the brush into the paint

engross (oneself) fully; steep, immerse, engulf, engross, absorb, soak up

He immersed himself into his studies

Thể Loại: San sẻ Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Plunge Là Gì – Nghĩa Của Từ Plunge Trong Tiếng Việt

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Plunge Là Gì – Nghĩa Của Từ Plunge Trong Tiếng Việt

Leave a Reply