click

Musician Là Gì – Nghĩa Của Từ Musician, Từ

Musician La Gi Nghia Cua Tu Musician Tu

Musician Là Gì – Nghĩa Của Từ Musician, Từ

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Musician là gì

*
*
*

musician

*

musician /mju:”ziʃn/ danh từ nhạc sĩ nhà soạn nhạc Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): music, musical, musician, musicianship, musicality, musicologist, musicology, unmusical, musically

*
*

Xem Ngay: Tệp tin Là Gì – Tìm Hiểu Về

*

musician

Từ điển Collocation

musician noun ADJ. excellent, fine, gifted, good, great, talented | distinguished, famous | aspiring | local | traditional | dedicated, serious, trained | amateur, performing, professional, working | backing, orchestral She had toured as a backing musician for a rock star. | classical, folk, jazz, pop/popular, rock MUSICIAN + VERB perform (sth), play (sth) | practise (sth), rehearse (sth) More information about JOB JOB: be, work as ~ She”s a well-known writer. Her father, a trained chef, now works as a bus driver. study to, be, train as, train to, be ~ She trained as a painter và sculptor. start (work) as ~ He started work as a trainee chef. become, qualify as ~ She qualified as a vet last year. employ (sb as), have The company employs more than 1500 engineers. engage (sb as), get, hire (sb as), recruit, take on ~ They have recruited a new designer. appoint, appoint sb (as), make sb ~ are usually used with academic, official or highly responsible jobs: He was appointed Professor of Law at Yale. At 39 she was made chairman of the board. dismiss, fire, sack ~ The club have sacked their coach.

Từ điển WordNet

n. artist who composes or conducts music as a profession Xem Ngay: Flywheel Là Gì – Inbound
Chính sách ưu đãi giảm giá, ngay Trong Mô Hình Mới

Xem Ngay:  Sau By Là Gì - Sau To Là động Từ Dạng Gì

English Synonym và Antonym Dictionary

musicianssyn.: instrumentalist player Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu Thể Loại: Share trình diễn Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Musician Là Gì – Nghĩa Của Từ Musician, Từ Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Musician Là Gì – Nghĩa Của Từ Musician, Từ

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *