Innocent Là Gì – Nghĩa Của Từ Innocent

Innocent Là Gì – Nghĩa Của Từ Innocent

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Innocent là gì

*
*
*

innocent

*

innocent /”inəsnt/ tính từ không sống sót tội; không tồn tại tội (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) còn trong sáng; còn trinh ngây thơ không ăn hại, không hạiwindows innocent of glass (thông tục) hiên chạy dài cửa số không sống sót kính danh từ người không sống sót tội; người không tồn tại tội đứa bé ngây thơ thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩnmassacre (slaughter) of innocents (từ lóng) sự bỏ dở của 1 trong các các dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện) Nghành nghề dịch vụ: y họcvô hại, lành tínhLĩnh vực: xây dựngvô tư Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): innocence, innocent, innocently

*

Xem Ngay: Tải trò chơi Zuma – Tải về trò chơi Zuma Revenge Full Phường

*
*

innocent

Từ điển Collocation

innocent adj. 1 not guilty VERBS be, plead He pleaded innocent lớn the charges. | believe sb, presume sb I had always believed her innocent. The accused person should always be presumed innocent until proved guilty. | declare sb, find sb, prove sb The court found her innocent of the crime. ADV. completely, entirely, totally, wholly PREP. of I am totally innocent of this crime. 2 not intended/intending lớn cause harm VERBS be, look, play, seem, sound Stop playing innocent và answer my questions, please. ADV. very | all, altogether, perfectly She tried lớn sound all innocent as she asked the question. The circumstance could be altogether innocent, but suspicions have been raised. | relatively | apparently, seemingly 3 with no experience of the world VERBS be, seem She was sixteen và sweetly innocent. ADV. remarkably, very | sweetly | strangely the strangely innocent world of her childhood | sexually

Xem Ngay:  Trade Union Là Gì - định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Từ điển WordNet

n. adj. (used of things) lacking sense or awareness fine innocent weather Xem Ngay: Vương Quốc May Mắn – Vương Quốc May Mắn Cho Android

English Synonym và Antonym Dictionary

innocentssyn.: blameless faultless guiltless harmless sinlessant.: guilty Thể Loại: Giải bày trình diễn màn biểu diễn Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Innocent Là Gì – Nghĩa Của Từ Innocent Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Innocent Là Gì – Nghĩa Của Từ Innocent

Leave a Reply

Your email address will not be published.