Handicapped Là Gì – Nghĩa Của Từ Handicap Trong Tiếng Việt

Handicapped Là Gì – Nghĩa Của Từ Handicap Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Handicapped là gì

*
*
*

handicap

*

handicap /”hændikæp/ danh từ cuộc thi có chấp (đẻ cho phía 2 bên bằng sức) điều chấp (trong một cuộc thi) (nghĩa bóng) sự cản trở; điều có hại sự bất lợiLĩnh vực: y họckém khả năng thiểu năngngười tàn tậtLĩnh vực: xây dựngtật nguyền

*

Xem Ngay: Tải về game show Red Alert 2 Full, Tải game show Command & Conquer

*
*

handicap

Từ điển Collocation

handicap noun 1 physical/mental disability ADJ. serious, severe | mild | mental, physical, visual She can”t drive because of her visual handicap. VERB + HANDICAP be born with, have, suffer (from) Over a million people in Great Britain suffer from mental handicap. | cause | cope with, overcome She has managed lớn overcome her physical handicaps. PREP. despite a/the ~ Despite her handicap, Jane is able lớn hold down a full-time job. 2 disadvantage ADJ. big, considerable, great, major, real, serious, severe, terrible Lack of transport was a major handicap. VERB + HANDICAP have, suffer If you don”t speak the language, you”ve got a real handicap. | prove His lack of height can prove a handicap against tall players. PREP. despite a/the ~ | ~ lớn This could be a serious handicap lớn her education.

Từ điển WordNet

n. advantage given lớn a competitor lớn equalize chances of winning v. attempt lớn forecast the winner (especially in a horse race) và assign odds for or against a contestant Xem Ngay: Tìm Hiểu Thông Tin Về Chức Danh Nghề Nghiệp Là Gì

Xem Ngay:  Quan Tâm Là Gì - Nghĩa Của Từ Quan Tâm

English Synonym và Antonym Dictionary

handicaps|handicapped|handicappingsyn.: burden disadvantage hindrance load Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu Thể Loại: Chia sẻ trình bày màn trình diễn Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Handicapped Là Gì – Nghĩa Của Từ Handicap Trong Tiếng Việt Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Handicapped Là Gì – Nghĩa Của Từ Handicap Trong Tiếng Việt

Leave a Reply

Your email address will not be published.