click

Expose Là Gì

Expose La Gi

Expose Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Expose là gì

*
*
*

exposed

*

expose /iks”pouz/ ngoại động từ phơi ra tọa lạc ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, biểu lộ,to, expose crime: vạch trần tội ácto, expose someone: vạch mặt nạ ai, vạch trần tội ác của
những người dân, nào bày ra để bán, Vị trí đặt, tọa lạc đặt vào (
Vị trí đặt, mất tin cậy và an toàn và đáng tin cậy,…), đặt vào tình thế dễ bị (tai nan…)to, expose someone to, danger
: đặt ai vào tình thế nguy hiểm, (động tính từ quá khứ) xoay về (nhà…)exposed to, the south: xoay về phía nam vứt bỏ (
người con,) xuống đường, (nhiếp Hình ảnh,) phơi sang (phim Hình ảnh,) để lộexposed joist: rầm để lộexposed joist: dầm để lộđược lộ sánglộceiling (with exposed beam): trần có dầm lòi ra ngoàiexposed anticline: nếp lồi lộexposed concrete: bê tông lòi ra ngoàiexposed direction: phương lộexposed face: mặt phẳng, lòi ra ngoàiexposed intake: cống lấy nước lộ thiênexposed joint: mối nối lòi ra ngoàiexposed joist: rầm để lộexposed joist: dầm để lộexposed location single buoy mooring (ELSBM): sự neo phao ở trong phần đứng lộexposed penstock: đường ống căng thẳng mệt mỏi, lộexposed pipe: ống lòi ra ngoàiexposed point: điểm lộexposed reinforcement: cốt thép lòi ra ngoàiexposed suspension system: hệ (trần) treo lòi ra ngoàiexposed suspension system: hệ treo lòi ra ngoàiexposed wall: tường lòi ra ngoàisemi exposed suspension system: hệ treo lòi ra, phía phía bên ngoài, một phầnexposed masonrykhối xây không trátexposed surfacemặt hởexposed wiringdây điện không bọc vỏ

Xem Ngay:  Phòng Tổ Chức Hành Chính Tiếng Anh Là Gì, Tên Một Số Các Phòng Ban Ở Công Ty
*

Xem Ngay: Caption Là Gì – Caption Trên FB Có Nghĩa Là Gì

*
*

exposed

Từ điển Collocation

exposed adj. VERBS be, feel | become | leave sb/sth Depletion of the ozone layer leaves the earth”s surface increasingly exposed to, harmful radiation from the sun. ADV. extremely, heavily (business), highly, very The country became highly exposed to, the vagaries of international markets. | completely, fully, totally | increasingly | fairly, rather, relatively | dangerously, painfully The postponement of difficult decisions left the government dangerously exposed to, American influence. PREP. to, The garden was very exposed to, westerly winds.

Từ điển WordNet

n. v. expose or make accessible to, some action or influence Expose your students to, art expose the blanket to, sunshine expose to, light, of photographic filmabandon by leaving out in the open air The infant was exposed by the teenage mother After Christmas, many pets get abandoned Xem Ngay: C&b Là Gì – Những Thành Phần Cơ Bản Của Ngôn Ngữ C

English Synonym và Antonym Dictionary

syn.: open uncoveredexposes|exposed|exposingsyn.: disclose display open reveal show uncover unmaskant.: conceal cover hide Thể Loại: Sẻ chia, màn
màn biểu diễn Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Expose Là Gì Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Expose Là Gì

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *