Error Là Gì – Nghĩa Của Từ Error

Error Là Gì – Nghĩa Của Từ Error

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

error

*

error /”erə/ danh từ sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầmlớn commit (make) an error: phạm sai lầm, bận rộn lỗiin error: vì lầm lẫn (kỹ thuật) sai số; độ sai sự vi phạm (rađiô) sự mất thích ứng
lỗibackward error correction: sự sửa lỗi ngược về phía trướcerror automatically reported: tự báo lỗi (trong máy tính)error in printing: lỗi inerror message: thông báo lỗi (trên màn hình máy vi tính)expected error: lỗi dự đoánkeying error: lỗi đánh máynavigational error exception: miễn trách về lỗi của hoa tiêutype II error: lỗi loại 2typing error: lỗi đánh máynhầm lẫnerror by good faith: nhầm lẫn ngay tìnherror of account: nhầm lẫn tài khoảnerror of item: sự nhầm lẫn khoản mục (sự nhập lầm mục kế toán)error of item: sự nhầm lẫn khoản mụcerror of omission: nhầm lẫn bỏ sótsaiabsolute error: sai số tuyệt đốiaccidental error: sai sót ngẫu nhiênaccounting error: sai số kế toánaccounting error: sai sót kế toánadditive error: sai số cộng tínhadmissible error: sai số có thể chấp nhận đượcallowance error: sai sót cho phépcalculation error: sai sót tính toáncasting error: sai sót tính toánclerical error: sai sót về ghi chép (sổ sách kế toán)compensating error: sai số bù trừcomputational error: sai sót tính toáncycle error: sai sót tuần hoàndegree và kind of error: mức độ and loại sai sótdetection of error: sự dò tìm sai sóterror analysis: sự phân tích (những) sai sóterror và omission excepted: ngoại trừ những sai sóterror và omissions excepted: ngoại trừ những sai sóterror by good faith: sai sót do thiện ýerror deviation: độ lệch sai sốerror free: không có sai sóterror in charging: sai sót trong phí thuerror in navigation: sai lầm trong đi biểnerror in printing: chữ sắp saierror in sampling: sai lầm chọn mẫu (đo đạc)error of commission: sai sót cố ýerror of commission: sai cố ýerror of compensation: sai sót bù trừ (chương mục)error of computation: sai sót tính toánerror of omission: sai do bỏ sóterror of omission: sai sóterror of performance: sai sót thao tácherror of performance: sai sót thao tácerror of performance: sai sót kỹ thuậterror of performance: sai sót về thực hiệnerror of principle: sai về nguyên tắcerror of principle: sai lầm về nguyên lýerror of sampling: sai lầm chọn mẫuerror rate: tỷ lệ sai sóterror rate: tỉ lệ sai sóterror term: khoản mục sai. estimate error: sai sót dự toánestimate error: sai sót ước tínhin error: do sai lầmin error: một phương pháp sai lầmmargin error: giới hạn sai sótmargin of error: phạm vi sai sốmean absolute error: sai sót bình quân tuyệt đốimeasurement error: sai sót đo lườngmeasuring error: sai sót đo lườngnon probabilistic error: sai sót không có xác xuấtnormal curve of error: đường cong sai số bình thườngnormal curve of error: khúc tuyến sai số bình thườngoffsetting error: sự sai sót bù trừpermissible error: sai sót cho phéppermissible error: sai sót có thể chấp nhậnpermissible error: sai sót có thể dung thứposting error: sai sót bút toán, ghi sổprediction error: dự báo sairandom error: sai sót may rủirelative error in the product: sai sót tương đối của sản phẩmresidual error: chênh lệch sai sót thặng dưresidual error: số sai dưresidual error: số sai dư (khi có sự tính nhầm)rounding error: sai số (đc) tính trònsampling error: việc lấy mẫu saisampling error: sai sót trong việc lấy mẫusampling error: sự chọn lầm mẫu, sai sót trong việc lấy mẫu, lấy mẫu saistandard error: sai sót tiêu chuẩnstandard error of estimate: sai số chuẩn mức của ước lượngstandard error of regression: sai số chuẩn mức của những hệ số hồi quytext error: sai sót trong văn bảntext error: sai xót trong văn bảntolerable error: sai lầm có thể bỏ quatransposition error: sai lầm do chuyển dịch sốtransposition error: sai số dịch vị, nghịch đảotype I error: sai lầm loại 1zero error: không có sai lệchzero error: sai sót zerozero error: sai sót zê-rôsai lầmerror in navigation: sai lầm trong đi biểnerror in sampling: sai lầm chọn mẫu (đo đạc)error of principle: sai lầm về nguyên lýerror of sampling: sai lầm chọn mẫuin error: do sai lầmin error: một phương pháp sai lầmtolerable error: sai lầm có thể bỏ quatransposition error: sai lầm do chuyển dịch sốtype I error: sai lầm loại 1sai sótaccidental error: sai sót ngẫu nhiênaccounting error: sai sót kế toánallowance error: sai sót cho phépcalculation error: sai sót tính toáncasting error: sai sót tính toánclerical error: sai sót về ghi chép (sổ sách kế toán)computational error: sai sót tính toáncycle error: sai sót tuần hoàndegree và kind of error: mức độ and loại sai sótdetection of error: sự dò tìm sai sóterror analysis: sự phân tích (những) sai sóterror và omission excepted: ngoại trừ những sai sóterror và omissions excepted: ngoại trừ những sai sóterror by good faith: sai sót do thiện ýerror free: không có sai sóterror in charging: sai sót trong phí thuerror of commission: sai sót cố ýerror of compensation: sai sót bù trừ (chương mục)error of computation: sai sót tính toánerror of performance: sai sót thao tácherror of performance: sai sót thao tácerror of performance: sai sót kỹ thuậterror of performance: sai sót về thực hiệnerror rate: tỷ lệ sai sóterror rate: tỉ lệ sai sótestimate error: sai sót dự toánestimate error: sai sót ước tínhmargin error: giới hạn sai sótmean absolute error: sai sót bình quân tuyệt đốimeasurement error: sai sót đo lườngmeasuring error: sai sót đo lườngnon probabilistic error: sai sót không có xác xuấtoffsetting error: sự sai sót bù trừpermissible error: sai sót cho phéppermissible error: sai sót có thể chấp nhậnpermissible error: sai sót có thể dung thứposting error: sai sót bút toán, ghi sổrandom error: sai sót may rủirelative error in the product: sai sót tương đối của sản phẩmresidual error: chênh lệch sai sót thặng dưsampling error: sai sót trong việc lấy mẫusampling error: sự chọn lầm mẫu, sai sót trong việc lấy mẫu, lấy mẫu saistandard error: sai sót tiêu chuẩntext error: sai sót trong văn bảnzero error: sai sót zerozero error: sai sót zê-rôsự sai lầmsự tính saierror và omission insurancebảo hiểm lầm lẫn and sơ xuất o sai số § sampling error : sai số khi lấy mẫu § thermometer error : sai số nhiệt kế
Thể Loại: San sẻ Kiến Thức Cộng Đồng

Xem Ngay:  Nhảy Dây Tiếng Anh Là Gì

Bài Viết: Error Là Gì – Nghĩa Của Từ Error

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Error Là Gì – Nghĩa Của Từ Error

Leave a Reply