Dance Là Gì – Nghĩa Của Từ Dance

Dance Là Gì – Nghĩa Của Từ Dance

Bài Viết: Dance là gì

1 Tiếng Anh 1.1 Phương thức phát âm 1.2 Danh từ 1.2.1 Thành ngữ 1.3 Nội động từ 1.3.1 Chia động từ 1.4 Nội động từ 1.4.1 Thành ngữ 1.4.2 Chia động từ 1.5 Tham khảo

Danh từ

dance /ˈdænts/

Sự nhảy múa; sự khiêu vũ. Bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ. Buổi liên hoan khiêu vũ. Thành ngữ to lead the dance: Xem Lead . to lend a person a pretty dance: Gây nan giải trở ngại cho ai; làm phiền ai. St hethongbokhoe.vntus”d dance: (Y học) Chứng múa giật.

Nội động từ

dance nội động từ /ˈdænts/

Nhảy múa, khiêu vũ. Nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình. her heart danced with joy — lòng cô ta rộn lên sung sướng to dance for joy — nhảy lên vì sung sướng a boat dancing on the waves — con thuyền bập bềnh trên sóng the leaves are dancing in the wind — lá cây rung rinh trong gió Chia động từ
dance
Dạng không chỉ ngôi Động từ nguyên mẫu to dance Phân từ hiện tại dancing Phân từ quá khứ danced Dạng chỉ ngôi số ít nhiều ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they Hiện tại dance dance hoặc dancest¹ dances hoặc danceth¹ dance dance dance Quá khứ danced danced hoặc dancedst¹ danced danced danced danced Tương lai will/shall² dance will/shall dance hoặc wilt/shalt¹ dance will/shall dance will/shall dance will/shall dance will/shall dance Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they Hiện tại dance dance hoặc dancest¹ dance dance dance dance Quá khứ danced danced danced danced danced danced Tương lai were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance Lối mệnh lệnh — you/thou¹ — we you/ye¹ — Hiện tại — dance — let’s dance dance —

Xem Ngay:  Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Là Gì, Tiếng Anh Chuyên Ngành Gia Công Cơ Khí

Xem Ngay: Tải Game Crysis 3 Full Pc 1 Link Duy Nhất, Tải Game Crysis 3 Full Dlc Crack

Phương thức chia động từ cổ. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

dance nội động từ /ˈdænts/

Nhảy. to dance the tango — nhảy điệu tăngô Làm cho nhảy múa. Tung tung nhẹ, nhấc lên nhấc xuống. to dance a baby in one”s arms — tung tung nhẹ em bé trong tay Thành ngữ to dance attendance upon somebody: Phải mong đợi ai lâu. Luôn luôn theo sát bên ai. to dance away one”s time: Nhảy múa cho tiêu thời giờ. to dance onself into somebody”s favour: Nhờ nhảy múa mà chiếm lấy được lòng yêu quý của ai. to dance one”s head off: Nhảy múa chóng cả mặt. to dance to somebody”s pipes (whistle, tume, piping): Làm cho ai xỏ mũi; làm cho ai điều khiển. to dance on nothing: Bị treo cổ. Chia động từ
dance
Dạng không chỉ ngôi Động từ nguyên mẫu to dance Phân từ hiện tại dancing Phân từ quá khứ danced Dạng chỉ ngôi số ít nhiều ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they Hiện tại dance dance hoặc dancest¹ dances hoặc danceth¹ dance dance dance Quá khứ danced danced hoặc dancedst¹ danced danced danced danced Tương lai will/shall² dance will/shall dance hoặc wilt/shalt¹ dance will/shall dance will/shall dance will/shall dance will/shall dance Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they Hiện tại dance dance hoặc dancest¹ dance dance dance dance Quá khứ danced danced danced danced danced danced Tương lai were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance were to dance hoặc should dance Lối mệnh lệnh — you/thou¹ — we you/ye¹ — Hiện tại — dance — let’s dance dance —
Phương thức chia động từ cổ. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Xem Ngay:  Beef Là Gì - Nghĩa Của Từ Beef

Tham khảo

Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng hethongbokhoe.vnệt miễn phí (rõ nét)
Lấy từ “https://hethongbokhoe.com/w/index.php?title=dance&oldid=1821886”

Xem Ngay: Lpm Là Gì – Nghĩa Của Từ Lpm

Thể loại: Mục từ tiếng AnhDanh từNội động từChia động từĐộng từ tiếng AnhChia động từ tiếng AnhDanh từ tiếng Anh

Thể Loại: Chia sẻ Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Dance Là Gì – Nghĩa Của Từ Dance

Thể Loại: LÀ GÌ

Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Dance Là Gì – Nghĩa Của Từ Dance

Leave a Reply