click

Coupling Là Gì – Phụ Kiện đường ống

Coupling La Gi Phu Kien duong ong

Coupling Là Gì – Phụ Kiện đường ống

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Coupling là gì

*
*
*

coupling

*

coupling /”kʌpliɳ/ danh từ sự nối; sự hợp lại vật nối, móc nối; chỗ nối (toa xe lửa, những bộ phận trong mây) (điện học) sự bận tối mắt tối mũi, sự nối,
phương pháp bận tối mắt tối mũi o tổ chức
tổ chức cơ cấu, triển khai nối ghép – Một tổ chức
tổ chức cơ cấu, triển khai dùng để làm, nối hai bộ phận. – Một ống sắt kẽm sắt kẽm kim loại gắn đoạn cuối của một ống, ví dụ ống khoan hoặc ống chống bằng mối hàn hoặc bằng ren. – Đoạn cuối có đường kính rộng của cần hút, có đường ren trong để tiếp nhận bắt vào có đường ren ngoài của một cần hút khác. o sự
liên kết; sự ghép đôi; bộ
liên kết, khớp nối, đầu nối có ren trong § box coupling : hộp nối § casing coupling : đầu nối ống chống có ren trong § claw coupling : bộ
liên kết móc § die coupling : cái chụp giúp kẹt (khoan) § disengaging coupling : khớp nhả, bộ
liên kết kiểu nhả § drill pipe coupling : đầu nối cần khoan § flange coupling : khớp bích § flexible coupling : khớp nối trục mềm, khớp trục đàn hồi § friction coupling : khớp (ly hợp) ma sát § goose neck coupling : bộ nối hình cổ ngỗng § hand-tight coupling : bộ nối xiết thủ công thủ công thủ công bằng tay, bằng tay thủ công, § hose coupling : khớp nối ống mềm § hydrautic coupling : sự ghép thủy lực § loose coupling : sự
liên kết không chắc; khớp lãnh thổ § pipe coupling : sự nối ống; đầu nối ống (cần khoan) § plain coupling : sự
liên kết dễ dàng và đơn giản, dễ dàng và đơn giản, và đơn giản và giản dị, § plate coupling : sự
liên kết tấm mỏng tanh, tanh § quick coupling : sự ráp nối nhanh § right và left coupling : ống nối phía 2 bên § rope coupling : sự nối bằng cáp § star coupling : sự
liên kết hình sao § tight coupling : sự
liên kết chặt; khớp nối chắc § yielding coupling : đầu nối mềm (giãn nở, được)

Xem Ngay:  Hợp Chất Ion Là Gì
*

Xem Ngay: Yêu Cầu Tiếng Anh Là Gì

*
*

Tra câu | Lướt web lướt web đọc báo, tiếng Anh

coupling

Từ điển WordNet

Xem Ngay: Perinatal Là Gì n. n. a small indefinite number he”s coming for a couple of days (physics) something joined by two equal và opposite forces that act along parallel lines v. Thể Loại: Sẻ chia, Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Coupling Là Gì – Phụ Kiện đường ống Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Coupling Là Gì – Phụ Kiện đường ống

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *