Contribution Là Gì – định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Contribution Là Gì – định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Contribution là gì

*
*
*

contribute

*

contribute /kən”tribju:t/ động từ đóng góp thêm phần, góp phầnto contribute an article to a magazine: đóng góp thêm phần một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chíto contribute to acouse: góp phần vào một trong những sự nghiệp công danh và sự nghiệpgood health contributed to his success: sức khoẻ tốt nhất có thể đã bổ trợ anh ta chiến thắng cộng tácLĩnh vực: toán & tinđóng gópLĩnh vực: xây dựnggópđóng gópgóp phần (vào) Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): contribution, contributor, contribute, contributory

*

Xem Ngay: Postman Là Gì – Hướng Dẫn Sử Dụng Postman

*
*

contribute

Từ điển Collocation

contribute verb 1 give ADV. enormously, generously, greatly, handsomely, heavily, substantially His research has contributed enormously to our understanding of this disease. Many people contributed generously to the appeal. | equally a situation where husband và wife contribute equally to the family budget | fully | financially VERB + CONTRIBUTE be asked to, be encouraged to PREP. to I would like to contribute to the church restoration fund. | towards The company contributed £50,000 towards training costs. PHRASES have little/a lot/much to contribute (to sth) He had very little to contribute to the conversation. 2 help cause sth ADV. greatly, largely, significantly, substantially Parental involvement contributes significantly to children”s learning. | effectively | further | actively, directly Unemployment contributes directly to homelessness. | indirectly | undoubtedly | unwittingly PREP. to Several factors might contribute to the development of the disease. 3 write for a newspaper, etc. ADV. regularly a talented photographer who contributed regularly to ‘The Face’ PREP. to Students are encouraged to contribute articles to the university magazine.

Xem Ngay:  Bff Nghĩa Là Gì - Bff được Sử Dụng Như Thế Nào

Từ điển WordNet

v. Xem Ngay: 7 Lý Do Làm đau Núm Ty Là Biểu Hiện Của Cái Gì

English Synonym và Antonym Dictionary

contributes|contributed|contributingsyn.: donate give participate provide Thể Loại: Giải bày Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Contribution Là Gì – định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Contribution Là Gì – định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Leave a Reply

Your email address will not be published.