Contract Là Gì

Contract Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Contract là gì

*
*
*

contracting

*

contract /”kɔntrækt/ danh từ Hợp Đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký xác địnhmarriage contract: giấy giá thúto bind oneself by contract: khẳng định chắc chắn bằng Hợp Đồnga contract for a supply of coal: Hợp Đồng tán thành than sự ký Hợp Đồng, sự ký giao kèo, việc bỏ thầu, việc đấu giáto make (enter into) a contract with: ký Hợp Đồng vớito put up to contract: cho bỏ thầu, cho đấu giáthe contract for a bridge: việc bỏ thầu xây một cái cầuto put work out to contract: cho thầu một việc làmto place (give out) the contract for an undertaking: ký Hợp Đồng khiến cho ai thầu một việc làmto get (win, secure) a contract for something: thầu được một việc làm gì ngoại động từ đính ước, giao ước, kết giaoto contract a friendship: kết bạn nhiễm, bận tối mắt tối mũi, tiêm nhiễmto contract bad habits: nhiễm thói xấuto contract debts: bận tối mắt tối mũi thiếuto contract a serious illeness: bận tối mắt tối mũi bệnh nặng ký giao kèo, thầu (thao tác làm việc gì)to contract to build a bridge: thầu kiến thiết xây dựng một cái cầu nội động từ ký giao kèo, ky Hợp Đồng, thầuto contract for a supply of something: thầu tán thành đồ gìto contract oneself out of thoả thuận trước mà tránh, thoả thuận trước mà miễn (việc gì) động từ thu nhỏ lại, co lại, rút lại, chụm lại, teo lạito contract a muscle: làm co bắp cơto contract the heart: làm co bóp tâm hồn (nghĩa bóng) làm đau lònghis intellect seems to contract: (nghĩa bóng) trí mưu trí của anh ấy dường như là co hẹp lại (cùn gỉ đi) (ngôn từ học) rút gọncontract ed word: từ rút gọn (ví dụ can”t thay cho cannot)

Xem Ngay:  Dòng Điện Fuco Là Gì
*
*

Xem Ngay: Solid Là Gì – áp Dụng Nguyên Tắc Solid Trong Lập Trình

*

Tra câu | Lướt web đọc báo tiếng Anh

contracting

Từ điển WordNet

n. n. a binding agreement between two or more persons that is enforceable by law v. make smaller The heat contracted the woollen garment Xem Ngay: Cờ Tướng Việt Nam

English Synonym và Antonym Dictionary

contracts|contracted|contractingsyn.: agreement alliance bargain compress khuyến mãi ngay enter into form pact reduce shrink start treaty understandingant.: annul repudiate Thể Loại: Chia sẻ trình bày trình diễn Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Contract Là Gì Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Contract Là Gì

Leave a Reply

Your email address will not be published.