Consistent Là Gì – Nghĩa Của Từ Consistent

Consistent Là Gì – Nghĩa Của Từ Consistent

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

consistent

*

Consistent (Econ) Thống nhất/ đồng điệu. Bài Viết: Consistent là gì consistent /kən”sistənt/ tính từ đặc, chắc (+ with) phải chăng, hợp líaction consistent with the law: hành động phải chăng với luật phápit would not be consistent with my honour to… Xem Ngay: Adsl Là Gì – Tổng Quan Về Adsl, Khái Niệm Adsl : danh dự của bản thân mình không được phép tôi… Xem Ngay: Tải cuộc chơi Angry Bird – Download Angry Birds 4 kiên định, trước sau như mộta consistent friend of the working class: người bạn kiên định của giai cấp công nhânđậm đặcnhất quánconsistent system of time measurement: mạng lưới mạng lưới hệ thống đồng điệu đo thời gianvữngconsistent estimate: ước lượng vữngconsistent estimator: ước lượng vữngvững chắcLĩnh vực: hóa học & vật liệuchặt sítLĩnh vực: xây dựngkiên địnhsệtLĩnh vực: toán & tinphi mâu thuẫnphi mâu thuẫn vữngconsistent lubricantmỡ bôi trơnđặcconsistent economic policychính sách tài chính nhất quánconsistent estimatorthống kê ước lượngconsistent estimatorthống kê ước lượng vững o chặt xít, kiên cố và bền vững và kiên cố; đậm đặc

*
*
*

consistent

Từ điển Collocation

consistent adj. 1 always behaving in the same way VERBS be | remain ADV. highly, remarkably, very | absolutely, completely, entirely, quite, wholly His attitude isn”t absolutely consistent. | largely | fairly, reasonably 2 in agreement with sth VERBS be, seem | remain ADV. completely, entirely, fully, perfectly | broadly, largely | fairly, quite, reasonably | internally His argument is not even internally consistent (= different parts of the argument contradict each other). | mutually It is desirable that domestic và EU law should be mutually consistent. | logically PREP. across These findings are consistent across all the studies. | with The figures are fully consistent with last year”s results.

Xem Ngay:  Microsoft Silverlight Là Gì, Microsoft Silverlight Có Cần Thiết Không

Từ điển WordNet

adj. (sometimes followed by `with”) in agreement or consistent or reliable; “testimony consistent with the known facts”; “I have decided that the course of conduct which I am following is consistent with my sense of responsibility as president in time of war”- FDR Thể Loại: Chia sẻ Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Consistent Là Gì – Nghĩa Của Từ Consistent Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Consistent Là Gì – Nghĩa Của Từ Consistent

Leave a Reply

Your email address will not be published.