Conservative Là Gì – Nghĩa Của Conservative

Conservative Là Gì – Nghĩa Của Conservative

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Conservative là gì

*
*
*

conservative

*

conservative /kən”sə:vətiv/ tính từ để giữ gìn, để bảo dưỡng, để bảo tồn, để bảo toàn bảo thủ, thủ cựuconservative views: quan điểm bảo thủthe Conversative party: đảng bảo thủ (Anh) cảnh giác, dè dặt; vừa phải, hợp lýconservative estimate: sự ước lượng dè dặt danh từ người bảo thủ, người thủ cựu đảng viên đảng bảo thủ (Anh) bảo toànconservative force: lực bảo toànconservative property: nổi trội bảo toànconservative scattering: tán xạ bảo toànconservative system: hệ bảo toànLĩnh vực: xây dựngbảo thủconservative distillationchưng cất không phân hủyconservative distillationchưng cất trực tiếpconservative medicationtrị liệu bảo tồnconservative treatmentđiều trị duy trìngười bảo quảnngười bảo tồnngười giám hộconservative accountingkế toán thận trọngconservative buyingsự mua thận trọngconservative estimateđánh giá thận trọngconservative estimatesự nhận định và đánh giá và nhận định thận trọngconservative investmentđầu tư thận trọngconservativeworthvốn cổ đôngconservative policychính sách cảnh giác Xem Ngay: Ransomware Wannacry Là Gì? Chiêu trò Phòng Chống Như Thế Nào? Virus Wanna Cry Là Gì

*
*

Xem Ngay: Transmission Là Gì – Nghĩa Của Từ Transmission

*

conservative

Từ điển Collocation

conservative adj. VERBS be | become | remain ADV. deeply, extremely, highly, profoundly, very | increasingly | largely, predominantly | fairly, rather, relatively | basically, essentially She takes a basically conservative view of society. | generally | innately, instinctively, naturally the army”s innately conservative values | notoriously Banks are notoriously conservative about their dealings with clients. | traditionally a traditionally conservative profession | culturally, morally, politically, socially the culturally conservative world of commerce và industry Thể Loại: Chia sẻ trình bày trình diễn Kiến Thức Cộng Đồng

Xem Ngay:  Adobe Shockwave Player Là Gì, Chủ Đề Chọn Lọc Theo Từ Khóa

Bài Viết: Conservative Là Gì – Nghĩa Của Conservative Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Conservative Là Gì – Nghĩa Của Conservative

Leave a Reply

Your email address will not be published.