Connect Là Gì – Nghĩa Của Từ Connect

Connect Là Gì – Nghĩa Của Từ Connect

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Connect là gì

*
*
*

connect

*

connect /kə”nekt/ ngoại động từ nối, nối lại, chấp nốito connect one thing to (with) number: nối vật này với vật khác gọi điện liên lạc (trong ý nghĩ) làm cho có mạch lạc (thường), dạng bị động kết liên, kết thân, kết giao; có quan hệ với, có họ hàng vớito be connected with a family: kết thân với một hộ dân cư, thông gia với một hộ dân cư nội động từ nối nhau, nối liền nhauthe two trains connect at Y: hai chuyến xe lửa tiếp vận ở ga Y buộcđấu dâyđầu nốigắnghépgiằngkết nốiconnect button: nút kết nốiconnect charge: phí tổn kết nốiconnect charge: kinh phí kết nốiconnect data set to line (CDSTL): kết nối tập dữ liệu vào đường dâyconnect network Registry: điều kiện kết nối mạngconnect phase: pha kết nốiconnect time: thời gian kết nốiconnect to the Wed site: kết nối vào trạm Webcross connect: kết nối chéodirect connect: kết nối trực tiếpremote mail connect: kết nối thư tín từ xalàm cho liên thôngliên kếtnốiconnect và disconnect signaling: sự báo hiệu nối và ngắtconnect và disconnect signalling: sự đánh bộc lộ nối và ngắtconnect button: nút kết nốiconnect by hinge: nối khớpconnect charge: phí tổn kết nốiconnect charge: kinh phí kết nốiconnect data set to line (CDSTL): kết nối tập dữ liệu vào đường dâyconnect function: hàm nốiconnect in parallel: nối mặc dù thế songconnect in series: đấu nối tiếpconnect in series: bận rộn nối tiếpconnect network Registry: điều kiện kết nối mạngconnect phase: pha kết nốiconnect time: thời gian kết nốiconnect to the Wed site: kết nối vào trạm Webconnect together non-detachably: nối không tách đượcconnect up: nối dâyconnect up: đầu nốiconnect with existing water supply system: đấu nối với mạng lưới mạng lưới hệ thống nước hiện cócross connect: kết nối chéocross connect: nối chéocurrent connect group: nhóm nối kết hiện tạidirect connect: kết nối trực tiếpremote mail connect: kết nối thư tín từ xanối kếtcurrent connect group: nhóm nối kết hiện tạinối lạimắcconnect in parallel: bận rộn mặc dù thế songconnect in series: bận rộn nối tiếpmắc dâyLĩnh vực: điệncâu điệnđấuconnect in series: đấu nối tiếpconnect with existing water supply system: đấu nối với mạng lưới mạng lưới hệ thống nước hiện códấu nốiLĩnh vực: xây dựngliên kết nốiliên kết (công cụ vận tải đường bộ đường đi bộ, những phương pháp vận tải đường bộ đường đi bộ) o bận rộn, nối Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): connection, unconnected, connect, disconnect, connected, disconnected

Xem Ngay:  Số Hskh Là Gì - Phân Biệt Số Thẻ Atm Và Số Tài Khoản Ngân Hàng
*

Xem Ngay: Hard Fork Là Gì – Hard Fork & Soft Fork Là Gì

*
*

connect

Từ điển Collocation

connect verb 1 join ADV. directly Downstairs toilets were connected directly to the drains. | up We need to connect all the pipes up to the water tank. PREP. to Connect the machine to the power supply. | with A corridor connects his office with the main building. 2 liên kết ADV. closely, intimately Bad diet is closely connected with many common illnesses. | directly PREP. with The police were looking for evidence to connect him with the crime.

Từ điển WordNet

v. join by means of communication equipment The telephone company finally put in lines to connect the towns in this area land on or hit solidly The brick connected on her head, knocking her out join for the purpose of communication Operator, could you connect me to the Raffles in Singapore? be scheduled so as to provide continuing service, as in transportation The local train does not connect with the Amtrak train The planes don”t connect và you will have to wait for four hours establish a rapport or relationship The President of this university really connects with the faculty hit or play a ball successfully The batter connected for a home run Xem Ngay: Câu Đơn Là Gì – Câu Đơn Tiếng Việt Lớp 5

English Synonym và Antonym Dictionary

connects|connected|connectingsyn.: attach combine join liên kết uniteant.: disconnect Thể Loại: Share Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Connect Là Gì – Nghĩa Của Từ Connect Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Connect Là Gì – Nghĩa Của Từ Connect

Xem Ngay:  Oatmeal Là Gì - Yến Mạch Oats

Leave a Reply

Your email address will not be published.