click

Collapse Là Gì – Nghĩa Của Từ Collapse

Collapse La Gi Nghia Cua Tu Collapse

Collapse Là Gì – Nghĩa Của Từ Collapse

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Collapse là gì

*
*
*

collapse

*

collapse /kə”læps/ nội động từ đổ, sập, sụp, đổ sậpthe house collapsed: khu
căn hộ cao cấp, thời thượng, đổ sập gãy vụn, gãy tanthe chair collapsed: chiếc ghế gãy tan suy sụp, sụp đổhealth collapses: sức khoẻ suy sụpplan collapses: kế hoạch sụp đổ sụt giá, phá giá (tiền) xẹp, xì hơi (lốp xe…) ngã quỵ xuống, gục (vì suy nhược) méo mó, cong oằn lại (vành bánh xe) co rútđổcollapse caldera: sụp đổprogressive collapse: độ lún sụt tăng dầnlàm cong vênhlàm oằnlàm sụp đổlởcollapse slide: sự trượt lởcollapse structure: kết cấu, sụt lởphá hoạicollapse load: tải trọng phá hoạiphá hỏngsự chồnsự đổsự hỏngsự mất ổn địnhsự oằnsự phá hủyinduced collapse demolition: sự hủy hoại do lún sụtsự phá sậpsự sậpsự sụp đổsự sụtsự sụt lởsự uốn dọcsụp đổsụtcollapse structure: kết cấu, sụt lởinduced collapse demolition: sự hủy hoại do lún sụtprogressive collapse: độ lún sụt tăng dầnLĩnh vực: toán & tinche lấpcollapse subdocument: che lấp tài liệu conthu bớtLĩnh vực: xây dựngđộ lún sụtprogressive collapse: độ lún sụt tăng dầnsự sập đổLĩnh vực: cơ khí & công trìnhlàm lúnLĩnh vực: điện lạnhsự suy sụpLĩnh vực: y họcsự xẹp, trụyLĩnh vực: hóa học & vật liệusụpcollapse branch: sụp nhánhcollapse caldera: sụp đổcollapse valley: thung lũng sụproof collapse: sụp máicollapse calderacaderacollapse loadtải trọng phá hủycollapse of a starsuy (sụp) của saocollapse testsự thu nén ốngenvironmental collapsesự
Ô nhiễm, môi trườnggravitation collapsesự suy sập hấp dẫnmassive collapsexẹp diện rộngkết tủalắngsự kết tủasự lắngsự sụp đổtan vỡ (nổi trội, là Thị Trường cổ phiếu)heads collapsesự sẹp bọtheads collapsesự tan bọt o sự sụp, sự lở § roof collapse : sụp mái § collapse job :
công tác làm việc làm việc thao tác giúp vật rơi § collapse of the casing : sự sụp gãy cột ống chống (do
trọng lượng bản thân) § collapse pressure : sức chịu uốn dọc § collapse resistance : sức chịu uốn dọc § collapse strength : độ bền uốn dọc

Xem Ngay:  Reflection Là Gì - Hướng Dẫn Reflection
*

Xem Ngay: Thuyết Minh Là Gì – Khái Niệm Về Văn Thuyết Minh

*
*

collapse

Từ điển Collocation

collapse noun 1 building, etc. suddenly falling ADJ. sudden the sudden collapse of the bridge PHRASES be in danger of collapse 2 medical condition ADJ. sudden | mental, nervous, physical VERB + COLLAPSE be close to, be on the point/verge of She was on the verge of nervous collapse. PREP. ~ from his collapse from exhaustion PHRASES a state of collapse He was in a state of mental và physical collapse. 3 sudden/complete failure of sth ADJ. complete, total | general | virtual | sudden | economic, financial the sudden economic collapse of 2001 VERB + COLLAPSE bring about, contribute to, lead to, result in The war has led to the collapse of agriculture in the area. | face, be faced with | be on the brink/point/verge of | prevent PREP. ~ into a collapse into anarchy

Từ điển WordNet

n. an abrupt failure of function or healtha mishap caused by something suddenly falling down or caving in v. fold or close up fold up your umbrella collapse the music stand lose significance, effectiveness, or value The school system is collapsing The stock market collapsed Xem Ngay: Sharepoint Là Gì – Xây Dựng 1 Site Sharepoint đơn Giản

Oil và Gas Field Glossary

Flattening of the coiled tubular product due to the application of an external pressure of such magnitude as to exceed the hoop yield căng thẳng mệt mỏi, of the tube. Collapse pressure is measured as the pressure differential of external to internal tube pressure và is significantly reduced when the tube is subjected to tension or bending.

Xem Ngay:  Aebfc Nghĩa Là Gì - Chữ Cái Sau Aebfc Là Gì

English Synonym và Antonym Dictionary

collapses|collapsed|collapsingsyn.: break down crash fail topple Thể Loại: San sẻ, giải bày, Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Collapse Là Gì – Nghĩa Của Từ Collapse Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Collapse Là Gì – Nghĩa Của Từ Collapse

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *