Cock Là Gì – Dick (Từ Lóng)

Cock Là Gì – Dick (Từ Lóng)

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bài Viết: Cock là gì

*
*
*

Nội Dung

cock

*

cock /kɔk/ danh từ con gà trốngfighting cock: gà chọicock of the wood: gà rừng chim trống (ở các danh từ ghép)cock robin: chim cổ đỏ trống kẻ đứng đầu; người dân có vai vế nhất; đầu sỏcock of the walk: người vai vế nhấtcock of the school: học sinh ngang bướng nhất trường, đầu sỏ ở trường chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weathercock) vòi nước kim (của cái cân) cò súngat fult cock: chuẩn bị nổ cò (súng)at half cock: gần chuẩn bị nổ cò (súng) (từ lóng), tục cái buồi, con cặc mép mũ vểnh lên; đầu mũ hếch lên cái liếc, cái nháy mắtlớn look at somebody with a cock in one”s eye: liếc nhìn aias pround as a cock on his own dunghill (tục ngữ) chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồngold cock cố nội, ông tổ (gọi người thân trong gia đình)that cock won”t fight cái mẹo đó không ăn thua; chiến lược đó không ăn thua; lý lẽ đó không nước gì ngoại động từ lên cò súng vểnh lên, hếch lên, dựng lênlớn cock one”s ears: vểnh tay lên (để nghe)lớn cock one”s nose: hếch mũi lên (tỏ vẻ khinh bỉ)lớn cock one”s hat: đội mũ lệch, vểnh mép mũ lên nháy nháy ai; liếc nhìn ai nội động từ vểnh lên vênh váo ra vẻ thách thứclớn cock a snook (xem) snook danh từ đống rơm (cỏ khô… ở cánh đồng)
bánh mì gừngcầu trụcgà trốngvòi nướcpickle cock: vòi nước muốicasing flushing cockvòi rót nước vào ruộtfilter-press (outlet) cockvòi tháo nước ở máy lọclard draw-off cockvòi tháo chất béoracking cockvòi rótsample cockvòi lấy mẫustuffing cockbộ hãm thịt nghiền trong ống bơm nhồi xúc xíchtallow draw-off cockvòi tháo chất béo o van điều tiết lưu lượng (dầu trong ống); khóa vòi nước § air cock : van không gian, van xả khí; vòi phun khí § automatically lubricated plug cock : van có nút tra dầu bôi trơn tự động hóa § ball cock : vòi nước; nắp hơi có phao đóng § ball gage cock : vòi có phao đo mức nước § bibb cock : vòi nước § blow cock : vòi thổi, vòi xả khí § blow off cock : vòi hút; vòi rút § drain cock : vòi ống hút (nước, dầu, khí); vòi tháo, vòi xả § drip cock : vòi tưới § feed cock : vòi cấp (nước, dầu) § fiveway cock : vòi năm chiều, van năm chiều § fourway cock : vòi bốn chiều, van bốn chiều § gage cock : vòi đo mức nước § gauge cock : vòi đo mức nước, vòi đo mức dung dịch § grease cock : vòi tra mỡ, vòi tra dầu bôi trơn § horse cock : mũi khoan doa § injection cock : van bơm ép § Kelly (stop) cock : vòi Kelly, van bịt Kelly, vòi cần vuông § level cock : vòi đo mức dung dịch § lubricated plug cock : vòi có nút vặn đã bôi trơn § mud cock : vòi thải bùn § pet cock : ống tháo, ống khói (nước, hơi, dầu trong máy) § pinch cock : cái kẹp tiết lưu bằng lò xo § pinchclamp cock : kẹp buret § relief cock : van (giảm áp) an toàn và đáng tin cậy và an toàn và đáng tin cậy § sample cock : vòi lấy mẫu, van lấy mẫu § shut off cock : van khóa chặt § sludge cock : vòi bùn; vòi nước bẩn § steam cock : vòi hơi § stop cock : van đóng chặt § taper plug cock : vòi quay, vòi có nút xoay § three way cock : van ba chiều, vòi ba chiều § two way cock : van hai chiều § valve cock : vòi van § vent cock : vòi tháo, van xả § waste cock : van xả chất thải

Xem Ngay:  Chụp Ct Là Gì - Chụp Ct Và Mri Khác Nhau Thế Nào
*

Xem Ngay: Chiêu bài Tải trò chơi Trên Máy Tính, Trò Chơi Miễn Phí Số 1

*
*

cock

Từ điển Collocation

cock noun

ADJ. fighting | barnyard The market traders cried out like barnyard cocks.

COCK + VERB crow The cock crowed at dawn.

COCK + NOUN fight, fighting

Từ điển WordNet

n. adult male bird

v. tilt or slant lớn one side

cock one”s head set the trigger of a firearm back for firing

Xem Ngay: Vcca Vincom Center For Contemporary Art, Center For Contemporary Art Is Launched In Hanoi

English Slang Dictionary

1. penis2. vagina3. lớn pull the hammer of a gun:“Cock the hammer, it”s time for action” — Cypress Hill (Cock the hammer )

English Synonym và Antonym Dictionary

cocks|cocked|cockingant.: hen slouch

Thể Loại: Giải bày Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Cock Là Gì – Dick (Từ Lóng) Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Cock Là Gì – Dick (Từ Lóng)

Leave a Reply

Your email address will not be published.