click

Clutter Là Gì – Nghĩa Của Từ Clutter Trong Tiếng Việt

Clutter La Gi Nghia Cua Tu Clutter Trong Tieng

Clutter Là Gì – Nghĩa Của Từ Clutter Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Clutter là gì

*
*
*

clutter

*

clutter /”klʌtə/ danh từ tiếng ồn ào huyên náo sự lộn xộn, sự hỗn loạnto be in a clutter: mất trật tự, lôn xộn sự mất bình tĩnh ngoại động từ ((thường) + up) làm bừa bộn, làm lộn xộna desk cluttered up with books và paper: bàn bừa bộn những sách và giấy cản trở, làm ùn tắc, (đường sá)to clutter traffic: cản trở sự chuyển dời và vận động và di chuyển, và đi lại nội động từ quấy phá; làm ồn ào huyên náo; làm hỗn loạn sự tắc nghẽnvệt dội tạpclutter gating: sự chọn vệt dội tạpradar clutter: vệt dội tạp rađasea clutter: vệt dội tạp do biểnsea clutter: vệt dội tạp do biển (rada)sea clutter: vệt dội tạp do sóng (ở rađa trên máy bay)wave clutter: vệt dội tạp do biểnvệt dội tạp rađaLĩnh vực: toán & tinsự hỗn loạnground clutterchập chờn do đấtground clutterphản xạ do đấtground clutterphản xạ từ mặt đấtground cluttertín dội địa hìnhground cluttervết dội tạp do đấtground cluttervệt độn tạp do đấtradar cluttervệt dội tạpradar cluttervệt phản xạ từ phôngrain clutterbình đo lượng mưarain cluttervũ lượng kếsea clutterphản xạ từ biểnsea cluttertiếng dội sóng biểnsea cluttervệt dội biểnwave clutterphản xạ từ biểnwave cluttervệt dội do sóng (ở rađa trên máy bay)sự cản trởthời gian quảng cáo tài chính,

Xem Ngay:  Lactose Là Gì - Hiện Tượng Không Dung Nạp
*

Xem Ngay: Làm Việc Nhóm Với Team Foundation Server ( Tfs Là Gì

*
*

clutter

Từ điển Collocation

clutter noun ADJ. personal | screen to get rid of screen clutter (= on a computer) VERB + CLUTTER clear (up), get rid of PREP. amid/amidst/among/amongst the ~ The cat managed to find a spot to sleep amidst all the clutter of my study. | in a/the ~ The garage is in such a clutter that we can”t find anything.

Từ điển WordNet

Xem Ngay: thrill là gì

English Synonym và Antonym Dictionary

clutters|cluttered|clutteringsyn.: confusion debris disorder jumble rubbish trash Thể Loại: San sẻ, Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Clutter Là Gì – Nghĩa Của Từ Clutter Trong Tiếng Việt Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Clutter Là Gì – Nghĩa Của Từ Clutter Trong Tiếng Việt

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *