Average Là Gì – Average Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

Số bình quân, mức bình quân; sự ước đạt bình quân each of us eats nine kilos of rice per month on average bình quân thì mọi người tất cả chúng ta ăn chín ký gạo các tháng lớn take (strike) an average lấy số bình quân below the average bên dưới bình quân above the average trên bình quân Nhiều lúc, vừa phải, theo tiêu chí nhiều lúc an average man người nhiều khi of average height có chiều cao vừa phải (bình quân) man of average abilities người có chức năng nhiều khi Tính bình quân; đạt bình quân là, bình quân là lớn average a loss tính bình quân số thiệt hại lớn average six hours a day thao tác bình quân là sáu tiếng một ngày bình quân at the average ở tại mức bình quân; above average trên bình quân arithmetic average bình quân cộng geometric (al) average bình quân nhân ( ab ) process average giá cả bình quân của quy trình progressive average (đo lường ) dãy các bình quân mẫu weighted average (đo lường ) (giá cả) bình quân có trọng số giá cả bình quân average value theorem định lý giá cả bình quân quadratic average value giá cả bình quân toàn phương mức bình quân above average trên mức bình quân at the average ở tại mức bình quân average field-strength level mức bình quân của trường average level of the ground mức bình quân của bề mặt đất average modulation depth mức bình quân biến điệu average signal level mức bình quân của dấu hiệu effective average mức bình quân hiệu lực hiện hành geometrical average mức bình quân nhân số bình quân average error sai số bình quân average fading frequency tần số bình quân tắt dần average frequency tần số bình quân average frequency spectrum phổ tần số bình quân average value of a signal trị số bình quân của dấu hiệu geometric average số bình quân nhân one second average trị số bình quân theo giây số trung bình Associated Press Average of 60 Stocks số trung bình 60 loại CP của Liên hiệp Báo chí truyền thông Mỹ average of relatives số trung bình kha khá check average số bính quân mỗi kiểm số compound average số trung bình kép Dow Jones Stock Average (index) Chỉ số trung bình Dow Jones (của Thị Phần kinh doanh thị trường chứng khoán Mỹ) moving average số trung bình di động (đo lường) Nikkei Stock Average Chỉ số trung bình Nikkei on the average theo số trung bình stock average chỉ số trung bình kinh doanh thị trường chứng khoán CP stock price average số trung bình giá kinh doanh thị trường chứng khoán utility average chỉ số trung bình Dow jones các ngành dịch vụ nơi công cộng wage average tổ chức cơ cấu, số trung bình tiền lương weighted average số trung bình gia quyền, đã chỉnh bình số bình quân average sum tổng cộng bình quân moving average số bình quân động ratio-lớn-moving average method chiêu bài tỉ số-bình quân trượt rough average số bình quân gần đúng rough average số bình quân ước lượng strike an average tính lấy số bình quân strike an average (lớn…) tính lấy số bình quân yearly average số bình quân thường niên Thể Loại: Chia sẻ trình bày Kiến Thức Cộng Đồng

Xem Ngay:  Bản Demo Là Gì - Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến “Demo” Bạn Nên Biết

Bài Viết: Average Là Gì – Average Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Average Là Gì – Average Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

Leave a Reply

Your email address will not be published.