Avenue Là Gì – Avenue Nghĩa Tiếng Việt Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Avenue là gì

*
*
*

avenue

*

avenue /”ævinju:/ danh từ đại lộ con phố có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại) (nghĩa bóng) con phố đề bạt tớithe avenue to success: con phố đề bạt tới thành công (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặt phố to (quân sự chiến lược kế hoạch) con phố (để tiến hoặc rút)avenue of approach: con phố để tiến đến gầnto cut off all avenues of retreat: cắt đứt mọi con phố rút quân

*
*

Xem Ngay: Tiết Niệu Là Gì – Đường Nơi trưng bày Ở Đâu

*

avenue

Từ điển Collocation

avenue noun 1 wide street ADJ. broad, wide | leafy, tree-lined AVENUE + VERB be lined with sth an avenue lined with elms PREP. along, down, in, through, up an/the ~ strolling down a tree-lined avenue 2 way of doing/getting sth ADJ. possible, promising | fruitful VERB + AVENUE explore, pursue, try We need to explore every possible avenue. | exhaust After two months of negotiations we had exhausted all avenues. | open (up), provide AVENUE + VERB be open to sb There was only one avenue open to him. PREP. ~ for to provide a new avenue for research | ~ of the two main avenues of enquiry | ~ to an avenue to success

Từ điển WordNet

n. a line of approach they explored every avenue they could think of it promises to open new avenues to understanding Xem Ngay: Document.Getelementbyid Là Gì, Tìm Hiểu Và Thao Tác Dom Trong Javascript

Xem Ngay:  Hành Vi Là Gì - Các Loại Hành Vi

English Synonym và Antonym Dictionary

avenuessyn.: boulevard Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu Thể Loại: Share Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Avenue Là Gì – Avenue Nghĩa Tiếng Việt Là Gì Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Avenue Là Gì – Avenue Nghĩa Tiếng Việt Là Gì

Leave a Reply

Your email address will not be published.