Argument Là Gì – Nghĩa Của Từ Argument

3 Thông dụng3.1 Danh từ4 Chuyên ngành4.1 Toán & tin4.2 Kỹ thuật chung4.3 Kinh tế5 Các từ liên quan5.1 Từ đồng nghĩa tương quan BrE /“ɑ:gjumənt/ NAmE /“ɑ:rgjumənt/

Phổ cập

Danh từ

Lý lẽ, lý luậnargument forlý lẽ ủng hộ (cái gì)argument againstlý lẽ chống lại (cái gì)strong argumentlý lẽ đanh thépweak argumentlý lẽ không vững Sự tranh cãi xung đột, sự tranh luậna matter of argumentmột sự việc bàn thảo (toán học) Argumen, đối sốargument of a vectoragumen của 1 vectơ

Chuyên ngành

Toán & tin

agumen, đối số; góc cực; lý luận, chứng tỏargument of a complex number agumen của số phứcsound argument lý luận có cơ sở

Kỹ thuật chung

lý lẽ đối số Lý giải Việt Nam: Các từ, các câu, hoặc các số mà bạn dẫn vào trên cùng một dòng với cùng 1 lệnh hoặc câu lệnh để giải phóng và mở rộng hoặc cải biến chiêu thức buổi giao lưu của lệnh hoặc câu lệnh đó. luận cứ góc cực sự lập luận tham số Lý giải Việt Nam: Một kinh phí hoặc một giải pháp tự chọn mà các bạn sẽ bổ sung cập nhật update vào hoặc chỉnh sửa khi nêu ra một lệnh, để lệnh đó rất có thể tiến hành triển khai đc trách nhiệm của chính bản thân nó theo như bạn có nhu cầu muốn. Nếu như bạn không tự nêu ra tham số của tôi, thì chương trình sẽ dùng kinh phí hoặc giải pháp mặc định. actual argumenttham số thực

Xem Ngay:  Overview Of Docker Compose, Giới Thiệu Về Docker Compose

Tài chính

sự tranh cãi xung đột tranh luậncircular argumentbàn thảo vòng quanh

Các từ ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa tương quan

nounaltercation , beef , bickering , blowup , bone , bone of contention , bone lớn pick , brannigan * , brawl , brush , clash , controversy , crusher , debate , difference of opinion , disagreement , dispute , donnybrook , dustup , exchange , face-off , falling , feud , finisher , flap , fuss , gin , go * , hassle , knockdown * , knock down và drag out , out , quarrel , rhubarb * , romp , row , ruckus , ruction , rumpus , run-in , scene , scrap , set-lớn , shindy * , spat , squabble , static * , stew * , talking heads , tiff , words , wrangle , argumentation , assertion , case , claim , contention , defense , discussion , expostulation , grounds , line of reasoning , xúc tích và ngắn gọn , plea , pleading , polemic , proof , questioning , reason , reasoning , remonstrance , remonstration , bicker , difficulty , fight , word , point , ground , wherefore , why , matter , subject matter , text , theme , topic , combat , difference , discourse , disputation , plot , rhubarb , statement , stew , summary Tài chính, Kỹ thuật chung, Bài viết liên quan chung, Phổ cập, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tương quan tiếng anh, Thể Loại: Chia sẻ trình bày Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Argument Là Gì – Nghĩa Của Từ Argument Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Argument Là Gì – Nghĩa Của Từ Argument

Leave a Reply

Your email address will not be published.