Aggressive Là Gì – Aggressive Trong Tiếng Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Aggressive là gì

*
*
*

aggressive

*

aggressive /ə”gresiv/ tính từ xâm lược, xâm chiếm công kích hay gây sự, gây gỗ, gây hấn, hung hăng, hoành tá tràng (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, xông xáo, năng nổ danh từ sự xâm lược sự công kích sự gây sự, sự gây hấnto assume the aggressive: gây sự linh hoạtxâm thựcaggressive agent: tác nhân xâm thựcaggressive agent: chất xâm thựcaggressive condition: tình huống xâm thựcaggressive substance: chất xâm thựcaggressive water: nước xâm thựcLĩnh vực: xây dựnghung hăngaggressitivity, aggressivexâm thựcaggressive carbon dioxidecác bon đioxit năng độngaggressive waternước (có đặc biệt) ăn mòncorrosive environment aggressivemôi trường ăn mònmaterial aggressive to concretechất ăn mòn bê tông

*

Xem Ngay: Tải game show Phiêu Lưu – game show Phiêu Lưu Commando Cho Android

*
*

aggressive

Từ điển Collocation

aggressive adj. 1 likely to fight/argue with other people VERBS be, feel, look, seem, sound | become, get | make sb Watching violence on TV makes some children more aggressive. ADV. extremely, particularly, really, very | increasingly | quite, rather | openly Her mood became openly aggressive when his name was mentioned. PREP. towards He warned that his dog was aggressive towards strangers. 2 behaving in a determined way VERBS be ADV. extremely, highly, very the company”s highly aggressive giảm giá ngay techniques | fairly, somewhat

Từ điển WordNet

adj. having or showing determination và energetic pursuit of your ends an aggressive businessman an aggressive basketball player he was aggressive và imperious; positive in his convictions aggressive drivers Xem Ngay: Hp Là Gì – Vi Khuẩn Có Nguy Hiểm Không

Xem Ngay:  Truffle Là Gì - Nấm Mà Đắt Thế Nhỉ

English Synonym và Antonym Dictionary

syn.: belligerent combative hostile militant offensiveant.: defensive Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu Thể Loại: Chia sẻ Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Aggressive Là Gì – Aggressive Trong Tiếng Tiếng Việt Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Aggressive Là Gì – Aggressive Trong Tiếng Tiếng Việt

Leave a Reply

Your email address will not be published.