Actual Là Gì

Thực sự, trong thực tế, có thật actual capital vốn thực có an actual fact vấn đề có thật Ngày này, hiện thời; ngày này actual customs những phong tục hiện thời in the actual state of Europe trong thực trạng ngày này ở Châu Âu trong thực tế actual construction period thời khắc thi công thiết kế trong thực tế actual construction time thời gian thi công thiết kế trong thực tế actual construction time thời gian kiến thiết xây dựng trong thực tế actual construction time effective thời khắc thi công thiết kế trong thực tế actual cost Ngân sách trong thực tế actual cost giá trong thực tế actual cost price Ngân sách trong thực tế actual damage thiệt hại trong thực tế actual deflection độ võng trong thực tế actual deviation độ lệch trong thực tế actual dimension form size trong thực tế actual displacement độ chuyển dịch trong thực tế actual drilling time thời gian khoan trong thực tế actual error sai số trong thực tế actual error SID sai số trong thực tế actual flight path đường bay trong thực tế actual GNP GNP trong thực tế actual income doanh thu trong thực tế actual load tải trọng trong thực tế actual loading sự gia tải trong thực tế actual loading tải trọng trong thực tế actual measurement sự đo trong thực tế actual parameter số trong thực tế actual price giá trong thực tế actual form size form size trong thực tế actual status hoàn cảnh trong thực tế actual Strength độ mạnh trong thực tế actual Strength độ bền trong thực tế actual switch point mũi lưỡi ghi trong thực tế actual tooth spacing on pitch circle bước răng trong thực tế trên vòng tròn lăn actual value giá cả trong thực tế actual velocity vận tốc trong thực tế actual weight cân nặng trong thực tế actual work công trong thực tế actual working pressure mệt mỏi làm việc trong thực tế Frog point, Actual mũi tâm ghi trong thực tế Switch point, Actual mũi lưỡi ghi trong thực tế

Xem Ngay:  Đồng Ấu Là Gì - Nghĩa Của Từ Đồng Ấu

Kinh tế tài chính kinh tế

hiện hành ngày này trong thực tế actual balance sai ngạch trong thực tế actual balance số dư trong thực tế actual budget giá cả trong thực tế actual buyer khách hàng trong thực tế actual carrier người nhận chở trong thực tế actual cash value giá cả hiện kim trong thực tế actual cash value giá cả tiền mặt trong thực tế actual cost Ngân sách trong thực tế actual cost phí tổn trong thực tế actual cost price Ngân sách trong thực tế actual damage tổn thất trong thực tế actual debts thiếu trong thực tế actual delivery giao (hàng) trong thực tế actual delivery Phục vụ trong thực tế actual demand có nhu cầu trong thực tế actual distribution cost phí tổn đáp ứng trong thực tế actual exchange rate hối suất trong thực tế actual expenditure chi xuất trong thực tế actual flying time thời gian bay trong thực tế actual gross national product tổng loại sản phẩm quốc dân trong thực tế actual gross national product tổng loại sản phẩm tổ quốc trong thực tế Actual Gross Weight cân nặng gộp trong thực tế (cân nặng hàng cộng cả vỏ hộp) actual income thu nhập trong thực tế actual inputs đầu vào trong thực tế actual interest income thu nhập lãi trong thực tế actual liabilities thiếu trong thực tế actual needs có nhu cầu trong thực tế actual net weight cân nặng ròng trong thực tế actual net weight cân nặng tịnh trong thực tế actual price giá trong thực tế actual price giá mua trong thực tế actual production sản xuất trong thực tế actual progress of the works giai đoạn trong thực tế của dự án Bất Động Sản dự án công trình actual purchase price giá mua trong thực tế actual quality chất lượng trong thực tế actual rate of wastage và obsolescence tỉ lệ hao hụt và sa thải trong thực tế actual supply đáp ứng trong thực tế actual tare cân nặng bì trong thực tế actual value giá cả trong thực tế actual weight cân nặng trong thực tế date of actual use ngày sử dụng trong thực tế trước mắt

Xem Ngay:  Hospitality management là gì và những thông tin liên quan!

Những từ tác động ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa tương quan đối sánh

adjective absolute , authentic , categorical , certain , concrete , confirmed , definite , factual , for real , genuine , hard , honest injun , honest to god , indisputable , indubitable , kosher * , physical , positive , realistic , substantial , substantive , sure enough , tangible , true , truthful , undeniable , unquestionable , verified , current , exact , existent , extant , live , living , original , prevailing , bona fide , good , real , undoubted , de facto , definitive , legitimate , literal , material , objective , official , present , right , sure , unadulterated , veritable

Từ trái nghĩa

adjective counterfeit , false , fictitious , imaginary , legendary , pretended , unreal , hypothetical , nominal , past , reputed , theoretical , potential Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Actual » Từ điển: Thịnh hành | Toán & tin | Kỹ thuật chung | Kinh tế tài chính kinh tế | Cơ – Điện tử | Xây dựng Thể Loại: Chia sẻ trình bày trình diễn Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Actual Là Gì Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Actual Là Gì

Leave a Reply

Your email address will not be published.