Absorption Là Gì – Nghĩa Của Từ Absorption

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bài Viết: Absorption là gì

*
*
*

absorb

*

absorb /əb”sɔ:b/ ngoại động từ hút, hút thu (nước)dry sand absorb water: cát khô hút nước hấp thuyouths always absorb new ideas: người trẻ tuổi luôn luôn hấp thu những tâm trí mới miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, lôi kéo sự chăm chúto be absorbed in thought: mãi tâm lýto be absorbed in the study of Marxism-Leninism: miệt mài điều tra và nghiên cứu chủ nghĩa Mác-Lênin giảm chấngiảm xóchấp phụGiải thích nước ta: Hút, bám.hấp thụhúthút thuhút thụkhấu haolàm dịulàm hấp thụLĩnh vực: xây dựnggiảm chắnLĩnh vực: toán & tinhút thgộp chunggộp vàohấp thuhútabsorb foreign investment (to…): lôi kéo đầu tư góp vốn góp vốn đầu tư nước ngoàiabsorb idle funds (to…): lôi kéo vốn nhàn rỗinuốt ngoại động từ o hấp thụ o hút, hút thu (nước) § dry sand absorbs water : cát khô hút nước

*

Xem Ngay: Assessable Income Là Gì – Những Bước Tính Thuế Thu Nhập Cá Nhân

*
*

absorb

Từ điển Collocation

absorb verb 1 liquid/gas/energy, etc. ADV. quickly, rapidly | directly, easily, readily PREP. into Nutrients are absorbed into the bloodstream. 2 make part of sth larger ADV. gradually | increasingly PHRASES be absorbed into sth These committees were gradually absorbed into the local government machine. 3 information/atmosphere ADV. easily, readily The information is presented so that it can be readily absorbed. | passively 4 interest ADV. completely, totally, utterly His work absorbed him completely. | deeply

Xem Ngay:  Etoro Là Gì - đánh Giá Sàn Etoro Mới Nhất 07/02/2021

Từ điển WordNet

v. become imbued The liquids, light, và gases absorb cause to become one with The sales tax is absorbed into the state income tax assimilate or take in The immigrants were quickly absorbed into society Xem Ngay: Vé Khứ Hồi Là Gì – Vé Máy Bay Khứ Hồi Là Gì

English Synonym và Antonym Dictionary

absorbs|absorbed|absorbingsyn.: assimilate engross incorporate soak up sponge suck up take in Thể Loại: Giải bày Kiến Thức Cộng Đồng

Bài Viết: Absorption Là Gì – Nghĩa Của Từ Absorption Thể Loại: LÀ GÌ Nguồn Blog là gì: https://hethongbokhoe.com Absorption Là Gì – Nghĩa Của Từ Absorption

Leave a Reply

Your email address will not be published.